se tenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đứng, ngồi, ở một vị trí: Chỉ tư thế hoặc vị trí của cơ thể.
    • Bám vào, vịn vào, bíu vào: Dùng sức để giữ mìnhmột vị trí bằng cách nắm lấy vật đó.
    • tư thế, thái độ: Thể hiện một cách cư xử hoặc sự sẵn sàng cụ thể.
    • Tự kiềm chế: Cố gắng ngăn bản thân không làm hoặc nói điều đó.
    • Tự coi như, tự xem mình: quan điểm hoặc đánh giá về bản thân.
    • Diễn ra, được tổ chức: Dùng để nói về một sự kiện đang xảy ra.
    • Nắm lấy nhau, ôm lấy nhau: Chỉ hành động giữ lấy nhau (tay, người...).
    • Gắn với nhau, liền với nhau: Các vật thể được kết nối hoặc dính vào nhau.
    • Tuân theo, nghe theo: Chấp nhận làm theo lời khuyên hoặc ý kiến của ai.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đứng thẳng trước bảng.)
  • (Để không bị ngã, ấy vịn vào tay vịn.)
  • (Hãy ngoan ngoãn/đứng yên nào! - nói với trẻ em)
  • (Tôi không thể nhịn cười được.)
  • (Anh ta tự coi mìnhngười chịu trách nhiệm cho thất bại.)
  • (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  • (Hai người bạn nắm vai nhau.)
  • (Các trang của cuốn sách này gần như rời ra.)
  • (Tôi sẵn sàng theo ý anh. - nghĩa bóng: sẵn sàng giúp đỡ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Savoir à quoi s'en tenir: Biết , hiểu tình hình hoặc sự thật về điều .
    • Maintenant, je sais à quoi m'en tenir. (Giờ thì tôi biết sự thật rồi.)
  • S'en tenir à quelque chose: Bằng lòng với điều đó, không đòi hỏi hơn; giới hạn bản thân trong phạm vi đó.
    • Je m'en tiendrai à cette explication. (Tôi sẽ bằng lòng/ chỉ dừng lại ở lời giải thích này thôi.)
  • Se le tenir pour dit: Xem như đã nói xong, chấp nhận lời cảnh báo không nhắc lại nữa.
    • C'est la dernière fois, tiens-toi-le pour dit ! (Đâylần cuối cùng, hãy nhớ lấy điều đó!)
  • Se tenir sur ses gardes: Cảnh giác, thận trọng.
    • Tiens-toi sur tes gardes, il est malhonnête. (Hãy cảnh giác vào, hắn ta không trung thực đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenir (v.t): Cầm, giữ, nắm, tổ chức.
    • Il tient un livre. (Anh ấy cầm một quyển sách.)
  • Tenu (n.f): Cách ăn mặc, trang phục; sự tổ chức.
    • Une tenue correcte est exigée. (Trang phục chỉnh tềbắt buộc.)
  • Ténacité (n.f): Tính kiên trì, bền bỉ.
    • Il a fait preuve d'une grande ténacité. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Être situé/debout/assis: Ở vị trí/đứng/ngồi (cho nghĩa vị trí).
  • Se retenir: Tự kiềm chế.
  • Se considérer comme: Tự coi mình là.
  • Avoir lieu: Diễn ra (cho sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se tenir à distance (de qqn/qch): Giữ khoảng cách (với ai/cái gì).
    • Il vaut mieux se tenir à distance de ce conflit. (Tốt hơn là nên giữ khoảng cách với cuộc xung đột đó.)
  • Se tenir au courant (de qch): Cập nhật, nắm thông tin (về điều ).
    • Tiens-moi au courant de tes progrès. (Hãy cho tôi biết tin về tiến bộ của cậu nhé.)
Thành ngữ liên quan
  • Se tenir à carreau: Cư xử đúng mực, ngoan ngoãn (thường dùng ra lệnh).
    • Tiens-toi à carreau ! (Hãy ngoan nào!)
  • Ne pas pouvoir se tenir de (+ infinitif): Không thể nhịn được, không thể không (làm gì đó).
    • Elle ne peut pas se tenir de lui téléphoner. ( ấy không thể không gọi điện cho anh ta.)
  • Se tenir les côtes (de rire): Cười vỡ bụng, cười không ngừng được.
    • Son histoire était si drôle qu'on se tenait les côtes. (Câu chuyện của anh ta buồn cười đến nỗi chúng tôi cười vỡ bụng.)
tự động từ
  1. đứng, ngồi, ở
    • Il se tenait derrière son père
      đứng sau bố
  2. bám vào, bíu vào, vịn vào
    • Se tenir aux branches d'un arbre
      bíu vào cành cây
  3. tư thế, thái độ
    • Se tenir prêt à répondre à l'appel
      thái độ sẵn sàng đáp lại lời kêu gọi
  4. tự kiềm chế
    • Il ne pouvait se tenir de parler
      ông ấy không thể tự kiềm chế để không nói
  5. tự coi như
    • Il ne se tient pas pour battu
      anh ta không tự coi như đã thua
  6. diễn ra, thực hiện
    • La fête se tient sur la place
      buổi hội diễn ra ở quảng trường
  7. nắm lấy nhau, ôm lấy nhau
    • Ils se tiennent par la main
      họ nắm lấy tay nhau
  8. gắn với nhau, liền với nhau
    • Deux planches qui se tiennent
      hai tấm ván liền với nhau
  9. tuân theo
    • Maman! je me tiens à ton avis
      mẹ ơi! con tuân theo ý mẹ
    • savoir à quoi s'en tenir
      được biết , được hiểu
    • s'en tenir à quelque chose
      bằng lòng thế, không đòi hơn, không đi xa quá thế
    • s'en tenir
      dừng lạiđó
    • se le tenir pour dit
      xem dit
    • se tenir à quatre
      Xem quatre
    • se tenir sur ses gardes
      cảnh giác
    • se tenir tranquille
      đứng im không làm gì, ngoan ngoãn (trẻ em)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống